Chiều ấy, Đà Lạt mưa rất bất ngờ. Cô vừa bước xuống xe thì trời đổ mưa. Không mang ô. Không biết đường. Cô chạy vội vào mái hiên của một nhà hàng. Vừa lúc ấy, một người đàn ông cũng chạy đến. Hai người đứng cách nhau chưa đầy một mét. Anh nhìn cô, rồi nhìn đôi giày ướt sũng. — Cô cũng không mang ô? Cô lắc đầu. — Không. Anh cười. — Vậy là giống tôi. Cô bật cười. Hai người xa lạ cùng đứng trú mưa. Không ai biết tên ai.
Mưa mỗi lúc một lớn. Cô nhìn đồng hồ. — Chắc tôi phải đi thôi. Anh hỏi: — Cô đi đâu? Cô lấy điện thoại ra. Màn hình không có sóng. Cô nhìn anh. — Tôi… không biết. Anh bật cười. — Đến Đà Lạt mà không biết mình đang ở đâu? — Tôi muốn đi đâu đó thật xa. — Trốn ai à? Cô im lặng. Một lúc sau mới nói: — Trốn chính mình. Anh không cười nữa. Anh nhìn ra màn mưa. — Vậy thì cô đến đúng chỗ rồi.
Mưa kéo dài gần một giờ. Anh đi mua hai ly sữa đậu nành nóng. Đưa cô một ly. — Cầm lấy. — Tôi đâu có gọi. — Tôi biết. — Vậy sao mua? Anh nhún vai. — Vì trời lạnh. Cô cầm ly sữa. Hơi ấm lan vào lòng bàn tay. Đã lâu rồi không có ai quan tâm đến cô bằng một điều nhỏ bé như thế. Cô hỏi: — Anh thường cho người lạ đồ uống à? — Không. — Vậy hôm nay sao lại cho tôi? Anh suy nghĩ. — Chắc tại cô trông buồn. Cô cười. — Tôi buồn rõ vậy sao? — Rõ. Cô cúi đầu. Không nói nữa.
Mưa ngớt. Cô đứng lên. — Cảm ơn anh. — Không có gì. Cô bước đi vài bước rồi quay lại. — Anh tên gì? Anh mỉm cười. — Nếu cô muốn biết thì ngày mai quay lại. Cô bật cười. — Anh tự tin quá nhỉ? — Không. Anh nhìn cô. — Tôi chỉ nghĩ những cuộc gặp tình cờ thường chưa kết thúc nhanh như vậy. Cô không trả lời. Chỉ quay đi.
Ngày hôm sau, cô trở lại. Không phải vì lời hẹn. Ít nhất cô tự nói với mình như vậy. Mái hiên hôm qua vẫn ở đó. Nhưng anh không có. Cô đứng chờ. Mười phút. Hai mươi phút. Rồi một giờ. Không thấy anh. Cô hỏi người bán hàng gần đó: — Chú có thấy người đàn ông hôm qua đứng trú mưa ở đây không? Ông nhìn cô. — Người nào? Cô mô tả. Ông lắc đầu. — Chiều nay chỗ này chỉ có một mình cô đứng thôi. Cô sững người. — Không thể nào. Ông chỉ vào camera của cửa hàng. — Nếu cô muốn, tôi cho cô xem. Cô nhìn màn hình. Mưa rơi trắng cả con đường. Cô chạy vào mái hiên. Một mình. Không có ai đứng bên cạnh. Không có người đàn ông nào. Không có hai ly sữa đậu nành. Chỉ có một ly. Trong tay cô.
Cô đứng bất động rất lâu. Ông chủ cửa hàng nhìn cô. — Cô ổn không? Cô gật đầu. — Dạ. Rồi cô nhìn ra đường. Một cơn gió thổi qua. Mùi đất ướt và hoa dã quỳ thoảng trong không khí. Cô bỗng nhớ câu anh nói: “Những cuộc gặp tình cờ thường chưa kết thúc nhanh như vậy.” Cô mỉm cười. Có thể anh chưa từng tồn tại. Có thể cô đã quá buồn nên tự tưởng tượng ra một người. Hoặc cũng có thể… Đà Lạt đã gửi đến cô một người chỉ để cô biết rằng mình vẫn còn có thể được quan tâm. Cô không tìm anh nữa. Cô cũng không cố giải thích. Chiều hôm đó, cô mua một chiếc ô. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, cô tự mình đi bộ dưới mưa. Không trốn chạy. Không vội vàng. Chỉ bước chậm qua những con dốc. Và khi đi ngang qua mái hiên cũ, cô khẽ nói: — Cảm ơn anh. Mưa rơi xuống rất nhẹ. Không ai trả lời. Nhưng cô vẫn mỉm cười. Bởi đôi khi, một người xa lạ chỉ cần xuất hiện trong đời ta một buổi chiều… Cũng đủ để biến một ngày rất buồn, thành một ngày mà ta nhớ suốt đời.
Fra vietnamesere som bærer med seg en dyp takknemlighet til et fredelig og varmt land.
I dag bøyer vi hodet i dyp sorg.
Hans Majestet Kong Harald V av Norge har gått bort.
En varm og folkekjær konge har forlatt denne verden, etter mer enn trettifem år i tjeneste for Norge og det norske folk.
Han gikk bort i en alder av 89 år. Men det gode han ga, verdiene han stod for, og minnene han etterlater seg, vil leve videre i hjertene til svært mange mennesker.
For oss – vietnamesere som har fått lov til å bo, arbeide, studere og bygge våre liv i Norge – er Kong Haralds bortgang ikke bare et tap for Kongefamilien og det norske folk.
Det er også et tap og en sorg for oss.
For i våre hjerter bærer vi med oss en liten, men dyp følelse:
takknemlighet.
Takknemlighet til et samfunn som ga oss muligheten til å leve i fred, arbeide med våre egne hender, oppdra våre barn og våge å håpe på en bedre fremtid.
Og i dag ønsker vi å rette denne takknemligheten til Kongen – en mann som viet en stor del av sitt liv til å tjene Kongeriket Norge og det norske folk.
Deres Majestet,
Vi er takknemlige for at Norge under Deres regjeringstid har vært et fredelig, varmt og inkluderende hjem – et land der menneskets verdighet og retten til å være seg selv har hatt en viktig plass.
Vi er takknemlige for at De var en konge nær folket, og for at De ble kjent for Deres ydmykhet, varme, toleranse og sterke vilje til å tjene.
Gjennom Deres taler og Deres liv har De formidlet verdier som samhold, toleranse og et samfunn der hvert menneske skal bli sett og verdsatt.
For oss vietnamesere har disse verdiene en helt egen betydning.
For når vi forlot vårt hjemland, tok vi ikke bare med oss bagasje og minner.
Vi tok også med oss noen enkle drømmer:
Å få leve i fred.
Å få være gode mennesker.
Å få se våre barn og barnebarn vokse opp i trygghet og lykke.
Norge ga oss muligheten til å gjøre disse drømmene til virkelighet.
Derfor står vi i dag sammen med det norske folk i sorgen.
Når det norske flagget senkes, og Norge tar farvel med sin konge, bøyer også vi hodet i respekt.
Og vi ønsker å si:
Tusen takk, Deres Majestet.
Tusen takk for et liv i tjeneste.
Tusen takk for Deres varme og menneskelighet.
Tusen takk for at De ble en del av Norges historie – en historie som vi, som vietnamesere i Norge, har vært så heldige å få være en del av.
Og tusen takk for bildet De etterlater Dem av en monark som ikke bare stod på en trone, men som stod sammen med folket – som delte folkets gleder, sorger og utfordringer.
I dag gråter vi.
Men i tårene finnes takknemlighet.
I sorgen finnes respekt.
Og i dette øyeblikket, når vi tar farvel, ber vi om at Kong Harald må få hvile i fred.
Vi sender våre dypeste kondolanser til Kongefamilien, til Dronning Sonja, til Hans Majestet Kong Haakon VIII og til hele det norske folk.
Måtte Kongefamilien finne styrke i denne tunge tiden.
Måtte det norske folk sammen ta vare på de verdiene Kong Harald V viet sitt liv til å tjene.
Og måtte vi, selv om vi er vietnamesere langt hjemmefra, få lov til å si:
Vi vil alltid være takknemlige for Norge.
Farvel, Kong Harald V.
En varm og folkekjær konge.
En konge som viet sitt liv til Norge.
En viktig del av Norges historie og et vakkert minne for mange av oss.
Từ những người Việt Nam mang ơn một đất nước hiền hòa.
Hôm nay, chúng tôi cúi đầu trong niềm tiếc thương vô hạn.
Đức Vua Harald của Vương quốc Na Uy đã trở về với cõi vĩnh hằng.
Một vị Vua hiền hậu đã đi qua cuộc đời này, để lại phía sau hơn ba mươi lăm năm phụng sự đất nước và nhân dân Na Uy. Ngài ra đi ở tuổi 89, nhưng những điều tốt đẹp Ngài để lại sẽ còn sống mãi trong lòng biết bao người.
Đối với chúng tôi — những người Việt Nam được sống, được làm việc, được học tập và được xây dựng cuộc đời trên quê hương Na Uy — sự ra đi của Đức Vua không chỉ là nỗi mất mát của Hoàng gia và nhân dân Na Uy.
Đó cũng là một nỗi buồn của chúng tôi.
Bởi chúng tôi mang trong lòng một chữ “ơn”.
Ơn một đất nước đã mở rộng vòng tay đón những người Việt Nam xa quê.
Ơn một xã hội đã cho chúng tôi cơ hội được sống trong yên bình, được làm việc bằng đôi bàn tay của mình, được nuôi dưỡng con cái và được hy vọng vào tương lai.
Và hôm nay, chúng tôi muốn gửi lời tri ân ấy đến Đức Vua — người đã dành phần lớn cuộc đời mình để phụng sự Vương quốc Na Uy.
Thưa Đức Vua:
Chúng tôi biết ơn vì trong những năm tháng Ngài trị vì, Na Uy đã luôn là một quê hương bình yên, nhân ái và tôn trọng phẩm giá con người.
Chúng tôi biết ơn vì Ngài đã là một vị Vua gần gũi với nhân dân, một vị Vua được nhắc đến bởi sự khiêm nhường, lòng bao dung và tinh thần phục vụ.
Trong những bài phát biểu của Ngài, những lời nhắn nhủ về sự đoàn kết, lòng khoan dung và một xã hội nơi mỗi người đều được trân trọng đã chạm đến trái tim của biết bao người.
Với người Việt Nam chúng tôi, những điều ấy càng trở nên quý giá.
Bởi khi rời quê hương, chúng tôi mang theo không chỉ hành trang và ký ức, mà còn mang theo những ước mơ rất giản dị:
Được sống bình yên.
Được làm người tử tế.
Được nhìn thấy con cháu lớn lên trong hạnh phúc.
Na Uy đã cho chúng tôi những điều ấy.
Vì vậy, hôm nay khi lá cờ Na Uy được kéo xuống, khi tiếng chuông vang lên để tiễn biệt một vị Vua.
Chúng tôi cũng xin được đứng bên nhân dân Na Uy, lặng lẽ cúi đầu.
Xin được nói một lời:
Tusen takk, Deres Majestet.
Vô cùng cảm ơn Đức Vua.
Cảm ơn Ngài vì một đời phụng sự.
Cảm ơn Ngài vì sự hiền hòa.
Cảm ơn Ngài vì đã là một phần của lịch sử Na Uy mà chúng tôi may mắn được sống trong đó.
Và cảm ơn Ngài vì đã để lại cho chúng tôi hình ảnh về một vị Quân Vương không chỉ đứng trên ngai vàng, mà còn đứng giữa nhân dân, cùng nhân dân chia sẻ những niềm vui, nỗi đau và những thử thách của đất nước.
Hôm nay, chúng tôi khóc.
Nhưng trong nước mắt có lòng biết ơn.
Trong nỗi đau có niềm kính trọng.
Và trong giờ phút tiễn biệt này, chúng tôi xin cầu mong Đức Vua được an nghỉ thanh thản.
Xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến Hoàng gia Na Uy, Hoàng hậu Sonja, Đức tân Vương Haakon cùng toàn thể nhân dân Na Uy.
Mong gia đình Hoàng gia có sức mạnh vượt qua giờ phút đau buồn.
Mong nhân dân Na Uy cùng nhau gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà Đức Vua Harald V đã dành cả cuộc đời để phụng sự.
Và mong rằng, dù chúng tôi là những người Việt Nam xa quê, nhưng trong giây phút này, chúng tôi được phép nói rằng:
Chúng tôi luôn biết ơn Na Uy.
Xin vĩnh biệt Đức Vua Harald.
Một vị Vua hiền hậu.
Một vị Vua đã dành cả đời cho đất nước.
Một phần ký ức đẹp của Na Uy.
Xin Ngài an nghỉ.
Takk for alt, Deres Majestet.
Cảm ơn Ngài vì tất cả.
Việt Nam – Na Uy, trong niềm thương tiếc và lòng biết ơn.
Ngày cô gặp anh, cánh đồng lavender đang nở rộ. Đó là một buổi chiều cuối hạ, khi nắng đã dịu xuống sau những dãy núi tím ngắt. Gió thổi qua cánh đồng, mang theo một mùi hương vừa ngọt ngào vừa man mác buồn. Cô đứng giữa những luống hoa, trên tay cầm một chiếc máy ảnh cũ. Anh đi ngang qua, dừng lại nhìn cô rồi hỏi: “Em đang chụp hoa hay chụp nỗi buồn vậy?” Cô bật cười. “Có gì khác nhau sao?” Anh nhìn cánh đồng trước mặt. “Có chứ. Hoa thì sẽ tàn. Còn nỗi buồn… đôi khi ở lại lâu hơn.” Đó là câu nói đầu tiên anh dành cho cô. Và chẳng hiểu từ lúc nào, nó trở thành câu nói cô nhớ nhất trong đời.
Họ gặp nhau mỗi chiều. Anh thường mang theo hai tách cà phê. Một cho anh, một cho cô, dù cô chưa bao giờ nói mình thích cà phê.“Anh đoán thôi.”
“Đoán đúng không?” “Không. Anh chỉ muốn có lý do để mang hai tách.” Cô cười. Tình yêu của họ bắt đầu như thế — không có lời tỏ tình, không có hoa hồng, cũng chẳng có những lời hứa lớn lao. Chỉ là những buổi chiều có gió. Hai người ngồi bên nhau giữa cánh đồng lavender, kể cho nhau nghe những chuyện chẳng đầu chẳng cuối. Anh kể về những thành phố anh từng đi qua. Cô kể về những giấc mơ chưa bao giờ dám nói với ai. Có hôm họ chẳng nói gì cả. Chỉ ngồi cạnh nhau. Nhưng sự im lặng ấy chưa bao giờ khiến cô thấy cô đơn.
Một ngày nọ, anh đưa cô một bó lavender nhỏ. “Tặng em.” “Vì sao?” “Người ta nói lavender tượng trưng cho sự thủy chung.” Cô nhìn anh. “Anh tin sao?” Anh im lặng một lúc rồi nói: “Anh muốn tin.” Cô nhận bó hoa. “Vậy em sẽ giữ.” “Giữ đến bao lâu?” “Đến khi hoa khô.” Anh bật cười. “Thế thì lâu lắm.” Cô không biết rằng lúc ấy anh đã quay mặt đi để giấu đôi mắt đỏ. Bởi anh biết mình sắp phải rời khỏi nơi này.
Ba ngày sau, anh biến mất. Không một lời từ biệt. Không một tin nhắn. Không một cuộc gọi. Cô đi tìm anh ở mọi nơi họ từng đến. Quán cà phê. Con đường nhỏ bên sườn núi. Chiếc ghế gỗ giữa cánh đồng. Nhưng anh không còn ở đó. Chỉ còn lavender vẫn nở tím cả một vùng trời. Cô giận anh. Rồi nhớ anh. Rồi lại giận. Cô tự nhủ mình sẽ quên. Nhưng có những người càng cố quên, trái tim lại càng nhớ. Bó lavender anh tặng cô được cô đặt trong một chiếc hộp gỗ. Ngày tháng trôi qua. Hoa khô dần. Nhưng mùi hương vẫn còn.
Năm năm sau, cô trở lại cánh đồng ấy. Mọi thứ gần như không thay đổi. Vẫn là những triền núi xa xa. Vẫn là con đường nhỏ quanh co. Vẫn là màu tím trải dài đến tận chân trời.
Chỉ có cô đã khác. Cô không còn là cô gái trẻ của ngày nào. Cô đã học cách sống một mình. Học cách mỉm cười khi nhớ về một người. Và học cách chấp nhận rằng có những tình yêu không nhất thiết phải có một cái kết.
Cô bước đến chiếc ghế gỗ năm xưa. Trên ghế có một bó lavender mới. Bên dưới là một mảnh giấy. Tay cô run lên khi mở nó. Chỉ có một dòng: “Anh đã trở về. Nếu em vẫn còn nhớ.”
Cô đứng lặng. Gió thổi qua cánh đồng. Mùi lavender ùa đến. Giống hệt ngày đầu tiên. Rồi phía sau cô vang lên một giọng nói mà cô đã tưởng mình sẽ không bao giờ được nghe lại. “Em vẫn chụp hoa hay chụp nỗi buồn?” Cô không quay lại ngay. Nước mắt đã rơi trước cả khi cô kịp mỉm cười.
Một lúc lâu sau, cô mới khẽ nói: “Bây giờ em chụp những thứ đã trở về.” Anh đứng phía sau cô. Không ai nói thêm gì. Năm năm xa cách dường như tan biến trong khoảnh khắc ấy. Anh bước đến bên cô. Và lần đầu tiên sau năm năm, bàn tay anh lại nắm lấy tay cô. Ấm áp. Quen thuộc. Như thể thời gian chưa từng đi qua.
Chiều hôm đó, họ cùng đi giữa cánh đồng lavender. Anh kể cho cô nghe về những năm tháng xa xứ. Cô không trách anh nữa. Có những câu hỏi, sau một thời gian dài, không còn cần câu trả lời. Bởi điều quan trọng nhất không phải là vì sao anh đã rời đi. Mà là cuối cùng anh đã trở về. Trước khi rời khỏi cánh đồng, cô hái một nhành lavender nhỏ. Anh nhìn cô. “Lần này em định giữ đến bao lâu?” Cô mỉm cười. “Không giữ nữa.” “Vậy em làm gì?” Cô đưa nhành hoa cho anh. “Để anh giữ.” Anh ngẩn người. Cô nhìn anh, dịu dàng nói: “Lavender có thể khô. Hoa có thể tàn. Nhưng mùi hương của nó vẫn ở lại rất lâu.” Cô tựa đầu vào vai anh. “Có lẽ tình yêu cũng vậy.”
Ngoài kia, hoàng hôn đang nhuộm cả cánh đồng thành một màu tím dịu dàng. Và lần đầu tiên, sau rất nhiều năm, cô hiểu rằng có những người đi qua cuộc đời ta không phải để trở thành một ký ức. Họ đi một vòng rất xa… Chỉ để một ngày nào đó, trở về đúng nơi trái tim họ đã bỏ quên. Giữa cánh đồng lavender năm ấy, hai người lặng lẽ nắm tay nhau. Không cần lời hứa. Bởi sau năm năm chờ đợi, sự trở về đã là lời hứa đẹp nhất.
Người vợ đang ngồi chăm chú xem TV thì người chồng đột nhiên nói: “Hãy ly hôn đi.” Anh ấy dường như đang nói rất nghiêm túc. Nhưng ý nghĩ đầu tiên nảy ra trong đầu cô vợ là: “Chắc anh ta thua lỗ lớn trên thị trường chứng khoán, hoặc anh ta đang bực bội điều gì đó.” Tuy nhiên, câu nói thứ hai của anh ấy đã làm người vợ giật mình: “Anh yêu người khác rồi, anh xin lỗi.” Lấy lại bình tĩnh, cô hỏi: “Khi nào?” Anh ta trả lời: “Chúng tôi đã yêu nhau gần một năm rồi. Cô rất xinh đẹp và nhiệt tình.” Có lẽ anh ta nhận thấy rằng mình có lỗi khi khen người yêu trước mặt vợ mình. Nhận ra điều này, anh ta dừng lại. “Yêu nhiều không?” Vợ hỏi. Chồng trả lời: “Yêu rất nhiều.” Cô vợ không hỏi nữa, hỏi kỹ quá chỉ khiến bản thân tổn thương sâu hơn, thà để lại một chút thể diện cho bản thân. Cô nhớ lại những ngày bên anh ấy, họ rất hạnh phúc. Cô nghĩ rằng bây giờ anh ấy đã có người mới, muốn ly hôn với vợ. Vậy tại sao mình không buông bỏ? Giữ lại làm gì? Cô thở ra một hơi dài và nói: “Mọi việc nên làm theo ý của anh.” Anh ta ngạc nhiên nhìn vợ, nhìn vợ một lúc rồi lại im lặng. Tuy nhiên, anh ta cảm thấy vô cùng có lỗi khi bỏ lại vợ và con. Trước khi ly hôn, anh ấy rủ vợ đi ăn chung. Sau vài ly rượu, anh ta có nhiều lời hơn, anh nói muốn được vợ chúc phúc cho tình yêu mới của anh. Anh cũng chủ động nói về cô gái ấy, cô gái ấy hoạt bát và với cô gái ấy anh có cảm giác bùng cháy… Người vợ tức giận và nói: “Mười năm trước, tôi cũng là một cô gái trẻ trung, xinh đẹp, có sức sống và thu hút anh như vậy. Và rõ ràng mười năm sau tôi đã bị anh gắn mác là tình cũ, phải không? Thuở ấy, tôi là một cô gái ngây thơ, lo cho anh những điều nhỏ nhặt khiến anh hài lòng. Bên cạnh tôi, anh say trong hạnh phúc, ánh mắt dịu dàng… Rồi khi về làm vợ anh, tôi lo lắng, chăm sóc cho gia đình, tính toán kỹ lưỡng. Không tiêu xài phung phí, bỏ qua những cuộc vui cùng bạn bè và hiển nhiên tôi đã trở thành người hầu của anh. Từ nay, tôi không còn là vợ của anh, không còn là người hầu của anh nữa. Ừ! thì ly hôn đi, sướng lắm! ” Nói xong cô bật khóc, còn anh thì ngơ ngác nhìn cô. Cô luôn tỏ ra bình tĩnh, nhưng một chút rượu đã phản bội trái tim cô. Một người phụ nữ ngoài ba mươi tuổi, ai mà không quan tâm đến cuộc hôn nhân mà cô ấy đã vun vén suốt nhiều năm? Cô bất cần và tiếp tục nói: “Đi thôi, để xem anh có thể tự mãn được bao lâu, anh yêu cô gái ấy rất nhiều và cô ấy cũng rất yêu anh đúng không? Sau khi về chung sống với nhau mấy năm, hãy xem anh như thế nào? Hãy tăng tốc. Tất cả những gì cô gái ấy có thể cho anh bây giờ là những gì tôi đã cho anh mười năm trước, vì vậy hãy tiếp tục và tung tăng! Khi anh đã tung tăng đủ, anh sẽ thấy rằng anh chỉ đang lặp lại con đường chúng ta đã đi.” “Em say à?” Anh ta lo lắng nhìn cô. Cơn tức giận vẫn chưa nguôi cô nói tiếp: “Em chưa bao giờ ngây thơ sao? Em chưa bao giờ trẻ trung xinh đẹp sao?“ Bất chợt anh nắm chặt tay cô, dòng điện ấm áp chảy qua tim anh. Nắm tay người vợ thì có những thăng trầm, như chạm vào cánh tay của anh. Rốt cuộc thì vợ anh ấy là cánh tay trái của anh và bản thân anh lả cánh tay phải của anh ấy. Khi anh ấy cắt bỏ đi cánh tay trái, không phải bản thân anh ấy rất đau sao? Anh nói: “Anh nhất quyết không ly hôn.” Cô hỏi: “Tại sao?” Anh trả lời: “Lúc không say thì tỉnh, lúc không say thì đánh thức con người. Quả thật, tổ ấm này khó tìm. Ai đó khó có thể thay thế vị trí trong trái tim con cái của chúng ta. Chúng ta làm việc vất vả là để xây dựng tổ ấm một gia đình hạnh phúc. Suýt chút nữa anh tự tay hủy hoại hạnh phúc gia đình. Vợ à, anh xin lỗi! Anh sẽ luôn ở bên cạnh em, anh chỉ có một người vợ đáng yêu nhất đó là em.”